đường xoi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường rãnh, rãnh khía: Một đường lõm, dài và hẹp được tạo ra trên bề mặt của một vật thể, thường bằng công cụ hoặc qua quá trình mài mòn tự nhiên.
- Đường chỉ, đường xẻ: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ đường rãnh nhỏ, đường xẻ trên các vật liệu như gỗ, kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên mặt đĩa hát cũ có những đường xoi rất nhỏ để kim chạy theo. (Trên bề mặt đĩa hát cũ có những đường rãnh rất nhỏ để cây kim chạy theo.)
- Người thợ mộc dùng dụng cụ tạo đường xoi trên tấm ván để trang trí. (Người thợ mộc dùng dụng cụ tạo đường rãnh trên tấm ván để trang trí.)
- Nước mưa lâu ngày đã tạo thành một đường xoi trên nền đất. (Nước mưa lâu ngày đã tạo thành một đường rãnh trên nền đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đường xoi chỉ": Cụm từ dùng để nhấn mạnh những đường rãnh nhỏ, mảnh như sợi chỉ.
- Những đường xoi chỉ trên cánh cửa gỗ là nét đặc trưng của nghề thủ công truyền thống. (Những đường rãnh nhỏ như sợi chỉ trên cánh cửa gỗ là nét đặc trưng của nghề thủ công truyền thống.)
Dùng trong kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, âm thanh (đĩa than) để mô tả các rãnh kỹ thuật.
- Bánh răng ăn khớp với nhau nhờ các đường xoi chính xác. (Bánh răng ăn khớp với nhau nhờ các đường rãnh chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Rãnh (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ đường lõm dài trên bề mặt.
- Rãnh thoát nước. (Đường rãnh để thoát nước.)
Khía (danh từ): Đường lõm hoặc vết lõm ngắn, thường không sâu bằng "đường xoi".
- Khía trên thân cây. (Vết lõm trên thân cây.)
Đường rạch (danh từ): Thường chỉ đường rãnh được tạo ra một cách cố ý, có thể rộng hơn.
- Đường rạch trên mặt đất. (Đường rãnh được rạch trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Rãnh: Đường lõm.
- Máng: Rãnh dài, thường dùng để dẫn nước.
- Khe: Khe hở hẹp và sâu giữa hai vật thể.
Thành ngữ liên quan
- "Nằm trong đường xoi" (ít dùng): Có thể ám chỉ việc ở trong một khuôn khổ, lối mòn đã được định sẵn, tương tự như việc kim đĩa than chạy trong rãnh.
- Công việc của anh ấy cứ như nằm trong đường xoi, ngày nào cũng lặp lại những thao tác cũ. (Công việc của anh ấy cứ như bị bó trong lối mòn, ngày nào cũng lặp lại những thao tác cũ.)